Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viênHealthcare, Insurance & Employee Benefits
annual physical
n.L2 Nâng caoB2
年度体检;年度健康检查
Định nghĩa tiếng Anh a broad physical examination normally performed once a year to review overall health
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.