Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Y tế, bảo hiểm và phúc lợi nhân viên / Medical Appointments

symptom

physical or mental sign of a possible health problem

n.L1 Cốt lõiB1

症状;不适表现

Định nghĩa tiếng Anh a physical or mental change noticed by a person that may indicate an illness or health condition

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.