Bất động sản, cơ sở vật chất và xây dựng / Building Management
property manager
物业经理;房产管理人
Định nghĩa tiếng Anh
a professional who oversees a property’s daily operations for its owner
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.