Bất động sản, cơ sở vật chất và xây dựngReal Estate, Facilities & Construction
air conditioning
n.L1 Cốt lõiA2
空调;空气调节系统
Định nghĩa tiếng Anh a building system that cools and controls indoor air
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.