Bất động sản, cơ sở vật chất và xây dựng / Construction
blueprint
建筑蓝图;施工图
Định nghĩa tiếng Anh
a detailed technical drawing showing how a building is to be constructed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.