Bất động sản, cơ sở vật chất và xây dựngReal Estate, Facilities & Construction
architect
n.L1 Cốt lõiB1
建筑师
Định nghĩa tiếng Anh a professional who designs buildings and prepares construction plans
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.