Bất động sản, cơ sở vật chất và xây dựng / Property
residential property
住宅地产;住宅物业
Định nghĩa tiếng Anh
real estate used primarily as housing rather than for business
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.