Bất động sản, cơ sở vật chất và xây dựng / Property
appraisal
房地产估价;估值报告
Định nghĩa tiếng Anh
a professional estimate of a property’s value
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.