Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Bất động sản, cơ sở vật chất và xây dựng / Offices & Buildings

business park

n.L2 Tập trung thêmB2

商务园区;企业园区

Định nghĩa tiếng Anh

a planned area containing several office or light-industrial business buildings

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.