Bán lẻ, mua sắm và dịch vụ người tiêu dùngRetail, Shopping & Consumer Services
material
n.L1 Cốt lõiB1
材料;材质;面料
Định nghĩa tiếng Anh a substance such as cotton, leather, metal, or plastic used to make a consumer product
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.