Bán lẻ, mua sắm và dịch vụ người tiêu dùngRetail, Shopping & Consumer Services
color
n.L1 Cốt lõiB1
颜色;色彩
Định nghĩa tiếng Anh an aspect of a product's appearance described as red, blue, black, or another hue
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.