Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Bán lẻ, mua sắm và dịch vụ người tiêu dùng / Stores

convenience store

small store with long hours selling everyday items

n.L1 Cốt lõiB1

便利店

Định nghĩa tiếng Anh

a small local shop, often open for long hours, that sells a limited range of food and daily necessities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.