Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ lưu trú / Guest Services
concierge
酒店礼宾员;礼宾服务人员
Định nghĩa tiếng Anh
a hotel employee who provides local information and arranges personalized services
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.