TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Về danh sách từ

Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ lưu trú

vegan

adj.L2 Tập trung thêmB2

纯素的;不含动物制品的

Định nghĩa tiếng Anh containing no meat, dairy, eggs, or other animal products

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.