Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ lưu trúHotels, Restaurants & Hospitality
vegetarian
adj.L2 Nâng caoA2
素食的;不含肉类和鱼类的
Định nghĩa tiếng Anh containing no meat or fish and suitable for a vegetarian diet
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.