Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ lưu trú / Catering
catering
餐饮承办服务;外烩服务
Định nghĩa tiếng Anh
the professional service of providing food and drinks for an event or venue
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.