Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ lưu trúHotels, Restaurants & Hospitality
modify a reservation
v.L2 Nâng caoB2
修改酒店预订
Định nghĩa tiếng Anh to change the details of an existing hotel arrangement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.