Khách sạn, nhà hàng và dịch vụ lưu trú
fully booked
adj.L2 Tập trung thêmB2
客满的;已订满的
Định nghĩa tiếng Anh having no hotel rooms left to reserve for a particular period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.