Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và đi làm / Travel Arrangements

domestic

within the same country

adj.L2 Tập trung thêmB2

国内的;境内的

Định nghĩa tiếng Anh taking place within the borders of one country rather than between different countries

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.