Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và đi làm / Travel Arrangements

travel agency

business arranging transportation and other travel services

n.L1 Cốt lõiB1

旅行社;旅游代理机构

Định nghĩa tiếng Anh a business that arranges and sells transportation and related travel services for customers

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.