Du lịch, giao thông và đi làm
travel agency
n.L1 Cốt lõiB1
旅行社;旅游代理机构
Định nghĩa tiếng Anh a business that arranges and sells transportation and related travel services for customers
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.