TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và đi làm

express train

n.L2 Tập trung thêmB2

快速列车;特快列车

Định nghĩa tiếng Anh a train that travels relatively quickly by stopping at only selected stations along its line

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.