Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và đi làm / Flights

turbulence

unstable air movement that makes a flight rough

n.L2 Tập trung thêmB2

气流颠簸;乱流

Định nghĩa tiếng Anh irregular movement of air that causes an aircraft to shake or move suddenly during flight

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.