Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và đi làm / Flights

direct flight

flight reaching a destination without changing flight number

n.L2 Tập trung thêmB2

直达航班;不换航班的班机

Định nghĩa tiếng Anh a flight to a destination that keeps the same flight number, although it may make an intermediate stop

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.