Du lịch, giao thông và đi làmTravel, Transportation & Commuting
baggage claim
n.L1 Cốt lõiB1
行李提取区;行李领取处
Định nghĩa tiếng Anh the airport area containing carousels where passengers collect bags carried in the aircraft hold
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.