Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và đi làm / Business Travel

travel advisory

official notice describing risks or restrictions affecting travel

n.L3 Mở rộngB2

旅行警示;出行提示

Định nghĩa tiếng Anh an official notice that warns travelers about current risks, restrictions, or special precautions for a place

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.