Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và đi làm / Business Travel

travel document

official paper needed to make a journey or cross a border

n.L2 Tập trung thêmB2

旅行证件;出行文件

Định nghĩa tiếng Anh an official document, such as a passport or visa, that proves identity or authorization during a journey

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.