Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
virtual background
n.L3 Mở rộngB2
虚拟背景
Định nghĩa tiếng Anh a digital image that replaces the real background in a video call
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.