Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT / Digital Communication
camera
摄像头;摄像机
Định nghĩa tiếng Anh
a device used to capture video for an online call or presentation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.