Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT / Digital Communication
video call
视频通话
Định nghĩa tiếng Anh
a live online conversation in which participants can see and hear one another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.