Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
access rights
n.L1 Cốt lõiB1
访问权限;使用权限
Định nghĩa tiếng Anh permissions that determine what a user may view, use, or change
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.