Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
change a password
v.L1 Cốt lõiA2
更改密码
Định nghĩa tiếng Anh to replace an existing account password with a new one
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.