Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
password
n.L1 Cốt lõiA2
密码;口令
Định nghĩa tiếng Anh a secret sequence of characters used to enter an account or system
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.