Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
delete
v.L1 Cốt lõiA2
删除
Định nghĩa tiếng Anh to remove a digital item from a device or system
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.