Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
database
n.L1 Cốt lõiB1
数据库
Định nghĩa tiếng Anh an organized electronic collection of information that can be searched and updated
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.