Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT
IT specialist
n.L2 Tập trung thêmB2
信息技术专员;IT 专员
Định nghĩa tiếng Anh an employee with expertise in computer systems and information technology
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.