Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
error message
n.L1 Cốt lõiB1
错误信息;报错提示
Định nghĩa tiếng Anh an on-screen notice stating that a computer problem has occurred
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.