Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT
help desk
n.L1 Cốt lõiB1
技术服务台;帮助台
Định nghĩa tiếng Anh a service point that answers users’ technical questions and reports problems
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.