Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT
internet access
n.L2 Tập trung thêmB2
互联网接入;上网权限
Định nghĩa tiếng Anh the ability or permission to connect to and use the internet
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.