Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
wireless
adj.L1 Cốt lõiA2
无线的
Định nghĩa tiếng Anh using radio signals rather than physical cables to connect or communicate
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.