Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT
Wi-Fi
n.L1 Cốt lõiA2
无线网络;Wi-Fi
Định nghĩa tiếng Anh wireless technology that connects devices to a local network and the internet
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.