Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT / Software
operating system
操作系统
Định nghĩa tiếng Anh
the core software that manages a computer and allows programs to run
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.