Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
app
n.L1 Cốt lõiA2
应用程序;应用
Định nghĩa tiếng Anh an application program used on a phone, tablet, or computer
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.