Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
program
n.L1 Cốt lõiB1
程序;计算机程序
Định nghĩa tiếng Anh a set of computer instructions designed to perform a particular task
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.