Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
device
n.L1 Cốt lõiB1
设备;电子装置
Định nghĩa tiếng Anh an electronic item designed to perform a particular function
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.