Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTTTechnology, Software & IT Support
laptop
n.L1 Cốt lõiA2
笔记本电脑
Định nghĩa tiếng Anh a portable computer with a built-in screen and keyboard
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.