Công nghệ, phần mềm và hỗ trợ CNTT / Computers
computer
计算机;电脑
Định nghĩa tiếng Anh
an electronic machine used to store, process, and display information
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.