Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao độngQuality Control, Maintenance & Workplace Safety
penalty
n.L1 Cốt lõiB1
处罚;罚则
Định nghĩa tiếng Anh a fine, restriction, disciplinary measure, or other consequence imposed for failing to follow a rule or requirement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.