Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động
violation
n.L1 Cốt lõiB1
违规行为;违反
Định nghĩa tiếng Anh an action or condition that fails to follow a law, regulation, agreement, or workplace rule
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.