Từ vựng TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Kiểm soát chất lượng, bảo trì và an toàn lao động / Emergencies

alert

quickly notify someone about danger or an urgent problem

v.L2 Tập trung thêmB2

警示;使警觉;紧急通知

Định nghĩa tiếng Anh to make a person or group aware of a danger, urgent problem, or need for immediate attention

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.